迪倫 dí lún · địch luân Hán Việt: địch luân · Pinyin: dí lún Tổng quan Dylan Cấu tạo: 迪 (địch) + 倫 (luân)Pinyindí lúnHán Việtđịch luânCấu tạo迪 + 倫 · địch + luân nghĩa thành phần: địch + luân Nghĩa ViệtCihui DylanEngCC-CEDICT (name) DylanCihui (name) Dylan