迪吉 địch cát Hán Việt: địch cát Tổng quan Cấu tạo: 迪 (địch) + 吉 (cát)Hán Việtđịch cátCấu tạo迪 + 吉 · địch + cát nghĩa thành phần: địch + cát Nghĩa EngCihui 迪吉 íjí s.v. lucky; prosperous; going well