迪吉

địch cát

Hán Việt: địch cát

Tổng quan

Điều tốt lành tới, phúc tới

Cấu tạo: 迪 (địch) + 吉 (cát)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 May mắn, thuận lợi
  • Biên soạn lucky; prosperous; going well

Eng

  • Cihui 迪吉 íjí s.v. lucky; prosperous; going well
  • Tần suất từ s.v. lucky; prosperous; going well

Từ liên quan

Gần nghĩa

吉事 · 吉人 · 吉他 · 吉信 · 吉兆 · 吉凶 · 吉列 · 吉利