迪娃 díwá · địch oa Hán Việt: địch oa · Pinyin: díwá Tổng quan Cấu tạo: 迪 (địch) + 娃 (oa)PinyindíwáHán Việtđịch oaCấu tạo迪 + 娃 · địch + oa nghĩa thành phần: địch + oa Nghĩa EngCihui diva