迪高 dí gāo · địch cao Hán Việt: địch cao · Pinyin: dí gāo Tổng quan Cấu tạo: 迪 (địch) + 高 (cao)Pinyindí gāoHán Việtđịch caoCấu tạo迪 + 高 · địch + cao nghĩa thành phần: địch + cao