迫供 pò gòng·bách cung Hán Việt: bách cung · Pinyin: pò gòng Tổng quan bức cung Cấu tạo: 迫 (bách) + 供 (cung)Pinyinpò gòngHán Việtbách cungTừ loạiđộngCấu tạo迫 + 供 · bách + cung nghĩa thành phần: bách + cung Nghĩa ViệtCihui đọc ở Đài Loan:EngCihui to extort a confession/Taiwan pr Từ liên quan Gần nghĩa供事 · 供体 · 供佛 · 供俸 · 供具 · 供养 · 供品 · 供天