迫供

pò gòng bách cung

Hán Việt: bách cung · Pinyin: pò gòng

Tổng quan

bức cung | đọc ở Đài Loan:

Cấu tạo: (bách) + (cung)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bức cung | đọc ở Đài Loan:

Eng

  • CC-CEDICT to extort a confession|Taiwan pr. [po4 gong1]
  • Cihui to extort a confession/Taiwan pr.