迫劃 pò huà · bách hoạch Hán Việt: bách hoạch · Pinyin: pò huà Tổng quan Cấu tạo: 迫 (bách) + 劃 (hoạch)Pinyinpò huàHán Việtbách hoạchCấu tạo迫 + 劃 · bách + hoạch nghĩa thành phần: bách + hoạch