迫力

pò lì bách lực

Hán Việt: bách lực · Pinyin: pò lì

Tổng quan

Cấu tạo: (bách) + (lực)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指文学艺术作品的强烈的感染力。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指文学艺术作品的强烈的感染力。

ja

  • JMdict impressiveness|impact|force|intensity|presence