迫守 pò shǒu · bách thủ Hán Việt: bách thủ · Pinyin: pò shǒu Tổng quan Cấu tạo: 迫 (bách) + 守 (thủ)Pinyinpò shǒuHán Việtbách thủCấu tạo迫 + 守 · bách + thủ nghĩa thành phần: bách + thủ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 急切收捕。Tân Hoa Tự Điển 1.急切收捕。