迫害狂 bách hại cuồng Hán Việt: bách hại cuồng Tổng quan Cấu tạo: 迫 (bách) + 害 (hại) + 狂 (cuồng)Hán Việtbách hại cuồngTừ loạidanhCấu tạo迫 + 害 + 狂 · bách + hại + cuồng nghĩa thành phần: bách + hại + cuồng Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 kẻ cuồng bức hạiBiên soạn crazed persecutorEngCihui 迫害狂 òhàikuáng n. crazed persecutor Từ liên quan Gần nghĩa迫害者 · 迫害 · 迫害妄想