迫屑 pò xiè · bách tiết Hán Việt: bách tiết · Pinyin: pò xiè Tổng quan Cấu tạo: 迫 (bách) + 屑 (tiết)Pinyinpò xièHán Việtbách tiếtCấu tạo迫 + 屑 · bách + tiết nghĩa thành phần: bách + tiết Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 忙碌琐碎。Tân Hoa Tự Điển 1.忙碌琐碎。