迫怵 pò chù · bách truật Hán Việt: bách truật · Pinyin: pò chù Tổng quan Cấu tạo: 迫 (bách) + 怵 (truật)Pinyinpò chùHán Việtbách truậtCấu tạo迫 + 怵 · bách + truật nghĩa thành phần: bách + truật Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 窘迫恐惧。Tân Hoa Tự Điển 1.窘迫恐惧。