迫時 pò shí · bách thì Hán Việt: bách thì · Pinyin: pò shí Tổng quan Cấu tạo: 迫 (bách) + 時 (thì)Pinyinpò shíHán Việtbách thìCấu tạo迫 + 時 · bách + thì nghĩa thành phần: bách + thì Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹及时。Tân Hoa Tự Điển 1.犹及时。