迫束 pò shù · bách thúc Hán Việt: bách thúc · Pinyin: pò shù Tổng quan Cấu tạo: 迫 (bách) + 束 (thúc)Pinyinpò shùHán Việtbách thúcCấu tạo迫 + 束 · bách + thúc nghĩa thành phần: bách + thúc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 束缚,不得伸展; 谓狭窄地段。Tân Hoa Tự Điển 1.束缚,不得伸展。 2.谓狭窄地段。