迫激 pò jī · bách kích Hán Việt: bách kích · Pinyin: pò jī Tổng quan Cấu tạo: 迫 (bách) + 激 (kích)Pinyinpò jīHán Việtbách kíchCấu tạo迫 + 激 · bách + kích nghĩa thành phần: bách + kích Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹激烈。Tân Hoa Tự Điển 1.犹激烈。