迫狹

pò xiá bách hiệp

Hán Việt: bách hiệp · Pinyin: pò xiá

Tổng quan

Cấu tạo: (bách) + (hiệp)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"迫陿"; 宽度窄,范围小; 指见识﹑心胸等不宽广; 局促;不顺心。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"迫陿"。 2.宽度窄,范围小。 3.指见识﹑心胸等不宽广。 4.局促;不顺心。