迫猝

pò cù bách thốt

Hán Việt: bách thốt · Pinyin: pò cù

Tổng quan

Cấu tạo: (bách) + (thốt)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"迫卒"; 急迫;仓促; 窘迫,困顿。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"迫卒"。 2.急迫;仓促。 3.窘迫,困顿。