迫生 pò shēng · bách sanh Hán Việt: bách sanh · Pinyin: pò shēng Tổng quan Cấu tạo: 迫 (bách) + 生 (sanh)Pinyinpò shēngHán Việtbách sanhCấu tạo迫 + 生 · bách + sanh nghĩa thành phần: bách + sanh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 屈辱偷生。Tân Hoa Tự Điển 1.屈辱偷生。