迫痛 pò tòng · bách thống Hán Việt: bách thống · Pinyin: pò tòng Tổng quan Cấu tạo: 迫 (bách) + 痛 (thống)Pinyinpò tòngHán Việtbách thốngCấu tạo迫 + 痛 · bách + thống nghĩa thành phần: bách + thống Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 受逼迫而痛苦不堪。Tân Hoa Tự Điển 1.受逼迫而痛苦不堪。