迫真 pò zhēn · bách chân Hán Việt: bách chân · Pinyin: pò zhēn Tổng quan Cấu tạo: 迫 (bách) + 真 (chân)Pinyinpò zhēnHán Việtbách chânCấu tạo迫 + 真 · bách + chân nghĩa thành phần: bách + chân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹逼真。Tân Hoa Tự Điển 1.犹逼真。jaJMdict realistic|true to life