迫着 pò zhe · bách trứ Hán Việt: bách trứ · Pinyin: pò zhe Tổng quan Cấu tạo: 迫 (bách) + 着 (trứ)Pinyinpò zheHán Việtbách trứCấu tạo迫 + 着 · bách + trứ nghĩa thành phần: bách + trứ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 极为明显。Tân Hoa Tự Điển 1.极为明显。