迫究

pò jiū bách cứu

Hán Việt: bách cứu · Pinyin: pò jiū

Tổng quan

Cấu tạo: (bách) + (cứu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 紧逼追问;严厉追究。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.紧逼追问;严厉追究。