迫詰

pò jí bách cật

Hán Việt: bách cật · Pinyin: pò jí

Tổng quan

Cấu tạo: (bách) + (cật)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓文字拗口难读。迫,急促;诘,屈曲。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓文字拗口难读。迫,急促;诘,屈曲。