迫蹙 pò cù · bách túc Hán Việt: bách túc · Pinyin: pò cù Tổng quan Cấu tạo: 迫 (bách) + 蹙 (túc)Pinyinpò cùHán Việtbách túcCấu tạo迫 + 蹙 · bách + túc nghĩa thành phần: bách + túc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 逼迫,压迫; 催逼,催促; 困迫;穷蹙。Tân Hoa Tự Điển 1.逼迫,压迫。 2.催逼,催促。 3.困迫;穷蹙。