迫逐

pò zhú bách trục

Hán Việt: bách trục · Pinyin: pò zhú

Tổng quan

Cấu tạo: (bách) + (trục)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹驱逐; 指追逐,追赶。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹驱逐。 2.指追逐,追赶。