迫速 pò sù · bách tốc Hán Việt: bách tốc · Pinyin: pò sù Tổng quan Cấu tạo: 迫 (bách) + 速 (tốc)Pinyinpò sùHán Việtbách tốcCấu tạo迫 + 速 · bách + tốc nghĩa thành phần: bách + tốc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹急迫。Tân Hoa Tự Điển 1.犹急迫。