迫遣 pò qiǎn · bách khiển Hán Việt: bách khiển · Pinyin: pò qiǎn Tổng quan Cấu tạo: 迫 (bách) + 遣 (khiển)Pinyinpò qiǎnHán Việtbách khiểnCấu tạo迫 + 遣 · bách + khiển nghĩa thành phần: bách + khiển Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓强使就职。Tân Hoa Tự Điển 1.谓强使就职。