迫阨

pò è bách ách

Hán Việt: bách ách · Pinyin: pò è

Tổng quan

Cấu tạo: (bách) + (ách)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"迫阸"。亦作"迫阸"; 胁迫;逼迫。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"迫阸"。亦作"迫阸"。 2.胁迫;逼迫。