迭代

dié dàiđiệt đại

Hán Việt: điệt đại · Pinyin: dié dài

Tổng quan

Hán Việt: ĐIỆP, ĐIỆT ĐẠI thay đổi; thay thế

新华 · Tân Hoa Đại lục

交換替代。《文選.張衡.東京賦》:「於是春秋改節,四時迭代。」北周.庾信〈哀江南賦序〉:「嗚呼!山岳崩頹,既履危亡之運,春秋迭代,必有去故之悲,天意人事,可以悽愴傷心者矣!」

Cấu tạo: 迭 (điệt) + 代 (đại)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (tin học, toán học) lặp lại
  • Cihui (văn học) luân phiên
  • Tần suất từ Hán Việt: ĐIỆP, ĐIỆT ĐẠI thay đổi; thay thế; (tin học, toán học) lặp lại , (văn học) luân phiên; thay thế

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 交換替代。《文選.張衡.東京賦》:「於是春秋改節,四時迭代。」北周.庾信〈哀江南賦序〉:「嗚呼!山岳崩頹,既履危亡之運,春秋迭代,必有去故之悲,天意人事,可以悽愴傷心者矣!」

Eng

  • Cihui (computing, math.) to iterate; (literary) to alternate
  • Tần suất từ (computing, math.) to iterate; (literary) to alternate

Đức

  • Handedict Iterationsverfahren (S, Math)

Từ liên quan

Gần nghĩa

代为 · 代书 · 代云 · 代人 · 代代 · 代价 · 代位 · 代使