迭興 điệt hưng Hán Việt: điệt hưng Tổng quan Cấu tạo: 迭 (điệt) + 興 (hưng)Hán Việtđiệt hưngCấu tạo迭 + 興 · điệt + hưng nghĩa thành phần: điệt + hưng Nghĩa EngCihui 迭興 iéxīng v. rise one after another