迭和 điệt hòa Hán Việt: điệt hòa Tổng quan Cấu tạo: 迭 (điệt) + 和 (hòa)Hán Việtđiệt hòaCấu tạo迭 + 和 · điệt + hòa nghĩa thành phần: điệt + hòa