迭塔 dié tǎ · điệt tháp Hán Việt: điệt tháp · Pinyin: dié tǎ Tổng quan Cấu tạo: 迭 (điệt) + 塔 (tháp)Pinyindié tǎHán Việtđiệt thápCấu tạo迭 + 塔 · điệt + tháp nghĩa thành phần: điệt + tháp