迭嬗 điệt thiện Hán Việt: điệt thiện Tổng quan Cấu tạo: 迭 (điệt) + 嬗 (thiện)Hán Việtđiệt thiệnCấu tạo迭 + 嬗 · điệt + thiện nghĩa thành phần: điệt + thiện