迭宕 điệt đãng Hán Việt: điệt đãng Tổng quan Cấu tạo: 迭 (điệt) + 宕 (đãng)Hán Việtđiệt đãngCấu tạo迭 + 宕 · điệt + đãng nghĩa thành phần: điệt + đãng