迭層 điệt tằng Hán Việt: điệt tằng Tổng quan Cấu tạo: 迭 (điệt) + 層 (tằng)Hán Việtđiệt tằngCấu tạo迭 + 層 · điệt + tằng nghĩa thành phần: điệt + tằng