迭忙 điệt mang Hán Việt: điệt mang Tổng quan lập tức; tức thì。急忙;迅速。 Cấu tạo: 迭 (điệt) + 忙 (mang)Hán Việtđiệt mangCấu tạo迭 + 忙 · điệt + mang nghĩa thành phần: điệt + mang Nghĩa ViệtCihui lập tức; tức thì。急忙;迅速。EngCihui 迭忙 iémáng v. hurry; hasten; make haste