迭戈 Diégē · điệt qua Hán Việt: điệt qua · Pinyin: Diégē Tổng quan Cấu tạo: 迭 (điệt) + 戈 (qua)PinyinDiégēHán Việtđiệt quaCấu tạo迭 + 戈 · điệt + qua nghĩa thành phần: điệt + qua Nghĩa EngCihui Diego