迭擊 điệt kích Hán Việt: điệt kích Tổng quan Cấu tạo: 迭 (điệt) + 擊 (kích)Hán Việtđiệt kíchCấu tạo迭 + 擊 · điệt + kích nghĩa thành phần: điệt + kích Nghĩa EngCihui 迭擊 iéjī* v. attack by turns