迭料 điệt liêu Hán Việt: điệt liêu Tổng quan Cấu tạo: 迭 (điệt) + 料 (liêu)Hán Việtđiệt liêuCấu tạo迭 + 料 · điệt + liêu nghĩa thành phần: điệt + liêu Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 迭,足夠。迭料指身材高大。《大宋宣和遺事.元集》:「行至中途,遇著一個大漢,身材迭料,遍體雕青。」