迭日 điệt nhật Hán Việt: điệt nhật Tổng quan Cấu tạo: 迭 (điệt) + 日 (nhật)Hán Việtđiệt nhậtCấu tạo迭 + 日 · điệt + nhật nghĩa thành phần: điệt + nhật