迭暴 điệt bạo Hán Việt: điệt bạo Tổng quan Cấu tạo: 迭 (điệt) + 暴 (bạo)Hán Việtđiệt bạoCấu tạo迭 + 暴 · điệt + bạo nghĩa thành phần: điệt + bạo