迭有 điệt hữu Hán Việt: điệt hữu Tổng quan Cấu tạo: 迭 (điệt) + 有 (hữu)Hán Việtđiệt hữuCấu tạo迭 + 有 · điệt + hữu nghĩa thành phần: điệt + hữu Nghĩa EngCihui 迭有 iéyǒu v. happen repeatedly | Zhùyì! Cǐchù chēhuò ∼ fāshēng. Watch out! There are lots of accidents here.