迭用 điệt dụng Hán Việt: điệt dụng Tổng quan Cấu tạo: 迭 (điệt) + 用 (dụng)Hán Việtđiệt dụngCấu tạo迭 + 用 · điệt + dụng nghĩa thành phần: điệt + dụng Nghĩa EngCihui 迭用 iéyòng v. use alternately