迭番 điệt phiên Hán Việt: điệt phiên Tổng quan Cấu tạo: 迭 (điệt) + 番 (phiên)Hán Việtđiệt phiênCấu tạo迭 + 番 · điệt + phiên nghĩa thành phần: điệt + phiên