迭盖

điệt cái

Hán Việt: điệt cái

Tổng quan

sự gối lên nhau, phần đè lên nhau, phần gối lên nhau[,ouvə'læp], lấn lên, gối lên, lấn lên nhau, gối lên nhau

Cấu tạo: 迭 (điệt) + 蓋 (cái)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sự gối lên nhau, phần đè lên nhau, phần gối lên nhau, lấn lên, gối lên, lấn lên nhau, gối lên nhau

Từ liên quan

Gần nghĩa

盖上 · 盖世 · 盖儿 · 盖兹 · 盖印 · 盖县 · 盖头 · 盖子