迭蓋
điệt cái
Hán Việt: điệt cái
Tổng quan
sự gối lên nhau, phần đè lên nhau, phần gối lên nhau, lấn lên, gối lên, lấn lên nhau, gối lên nhau
Nghĩa
Việt
- Cihui sự gối lên nhau, phần đè lên nhau, phần gối lên nhau, lấn lên, gối lên, lấn lên nhau, gối lên nhau