迭荡 điệt đãng Hán Việt: điệt đãng Tổng quan Cấu tạo: 迭 (điệt) + 荡 (đãng)Hán Việtđiệt đãngCấu tạo迭 + 荡 · điệt + đãng nghĩa thành phần: điệt + đãng