迭办 điệt bạn Hán Việt: điệt bạn Tổng quan Cấu tạo: 迭 (điệt) + 办 (bạn)Hán Việtđiệt bạnCấu tạo迭 + 办 · điệt + bạn nghĩa thành phần: điệt + bạn Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 籌措、辦理。元.白樸《梧桐雨》第二折:「囑付你仙音院莫怠慢,道你教坊司要迭辦,把個太真妃扶在翠盤間,快結束宜妝扮。」元.鄭光祖《王粲登樓》第一折:「則為我五行差沒亂的難迭辦,幾能勾青瑣點朝班。」