迭运 điệt vận Hán Việt: điệt vận Tổng quan Cấu tạo: 迭 (điệt) + 运 (vận)Hán Việtđiệt vậnCấu tạo迭 + 运 · điệt + vận nghĩa thành phần: điệt + vận