迭迭薄薄 điệt điệt bạc bạc Hán Việt: điệt điệt bạc bạc Tổng quan Cấu tạo: 迭 (điệt) + 迭 (điệt) + 薄 (bạc) + 薄 (bạc)Hán Việtđiệt điệt bạc bạcCấu tạo迭 + 迭 + 薄 + 薄 · điệt + điệt + bạc + bạc nghĩa thành phần: điệt + điệt + bạc + bạc