迭連 điệt liên Hán Việt: điệt liên Tổng quan Hán Việt: ĐIỆP, ĐIỆT LIÊN liên tục; liên tiếp; kế tiếp Cấu tạo: 迭 (điệt) + 连 (liên)Hán Việtđiệt liênTừ loạitrạngCấu tạo迭 + 连 · điệt + liên nghĩa thành phần: điệt + liên Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 liên tiếp, kế tiếp Từ liên quan Gần nghĩa连串 · 连书 · 连云 · 连亘 · 连任 · 连体 · 连作 · 连写