迭进 điệt tiến Hán Việt: điệt tiến Tổng quan Cấu tạo: 迭 (điệt) + 进 (tiến)Hán Việtđiệt tiếnCấu tạo迭 + 进 · điệt + tiến nghĩa thành phần: điệt + tiến